XSMN tháng 01/2023 - Kết quả xổ số Miền Nam

Tháng 01/2023 có 31 ngày quay (01/01/2023 → 31/01/2023).

Kết quả từng ngày

NgàyĐàiGiải ĐBGiải nhất
31/01/2023 Vũng Tàu 566289 01558
Bến Tre 598862 90397
Bạc Liêu 003053 87280
30/01/2023 TP. Hồ Chí Minh 772132 86395
Đồng Tháp 155515 94012
Cà Mau 708575 51911
29/01/2023 Tiền Giang 459562 77028
Kiên Giang 201243 36163
Đà Lạt 951032 33213
28/01/2023 Long An 750488 88267
Hậu Giang 923650 57083
TP. Hồ Chí Minh 153878 77246
Bình Phước 235543 54513
27/01/2023 Vĩnh Long 528265 81031
Trà Vinh 723196 99482
Bình Dương 743731 45249
26/01/2023 Tây Ninh 397242 18300
Bình Thuận 021982 86801
An Giang 276935 00233
25/01/2023 Sóc Trăng 120705 34133
Đồng Nai 405901 49894
Cần Thơ 199613 75677
24/01/2023 Vũng Tàu 790795 50420
Bến Tre 831255 19888
Bạc Liêu 368280 42081
23/01/2023 TP. Hồ Chí Minh 929647 23955
Đồng Tháp 241081 08505
Cà Mau 114916 42726
22/01/2023 Tiền Giang 205717 56954
Kiên Giang 332403 74636
Đà Lạt 808214 75100
21/01/2023 Long An 208093 76599
Hậu Giang 026185 68906
TP. Hồ Chí Minh 483886 87021
Bình Phước 792253 70735
20/01/2023 Vĩnh Long 293317 32367
Trà Vinh 622760 00801
Bình Dương 315368 14190
19/01/2023 Tây Ninh 908607 64156
Bình Thuận 495709 95230
An Giang 067127 91069
18/01/2023 Sóc Trăng 003168 03394
Đồng Nai 698207 05581
Cần Thơ 363263 26393
17/01/2023 Vũng Tàu 171253 90950
Bến Tre 893450 69119
Bạc Liêu 364533 85446
16/01/2023 TP. Hồ Chí Minh 793235 82146
Đồng Tháp 288300 20486
Cà Mau 680217 31021
15/01/2023 Tiền Giang 623494 10169
Kiên Giang 515546 27423
Đà Lạt 356396 40461
14/01/2023 Long An 745825 12324
Hậu Giang 475709 51249
TP. Hồ Chí Minh 105565 82970
Bình Phước 392380 78794
13/01/2023 Vĩnh Long 951703 90592
Trà Vinh 399953 64554
Bình Dương 530836 86987
12/01/2023 Tây Ninh 426832 69296
Bình Thuận 883853 70289
An Giang 470279 83359
11/01/2023 Sóc Trăng 761195 60167
Đồng Nai 553182 70130
Cần Thơ 488615 35704
10/01/2023 Vũng Tàu 686404 59176
Bến Tre 409362 64246
Bạc Liêu 978673 27884
09/01/2023 TP. Hồ Chí Minh 830434 71905
Đồng Tháp 123923 29371
Cà Mau 257201 37015
08/01/2023 Tiền Giang 834815 94928
Kiên Giang 140182 81332
Đà Lạt 292709 73731
07/01/2023 Long An 838980 97986
Hậu Giang 660600 88824
TP. Hồ Chí Minh 825071 80219
Bình Phước 940535 87025
06/01/2023 Vĩnh Long 945974 41598
Trà Vinh 209766 90037
Bình Dương 804309 72180
05/01/2023 Tây Ninh 078483 05305
Bình Thuận 822288 74534
An Giang 742910 34824
04/01/2023 Sóc Trăng 713865 10720
Đồng Nai 357105 75584
Cần Thơ 444232 86543
03/01/2023 Vũng Tàu 045594 33388
Bến Tre 144979 05222
Bạc Liêu 558222 37749
02/01/2023 TP. Hồ Chí Minh 487998 27346
Đồng Tháp 909577 52465
Cà Mau 572215 68735
01/01/2023 Tiền Giang 939439 87430
Kiên Giang 104380 13089
Đà Lạt 712933 32313