XSMN tháng 10/2023 - Kết quả xổ số Miền Nam

Tháng 10/2023 có 31 ngày quay (01/10/2023 → 31/10/2023).

Kết quả từng ngày

NgàyĐàiGiải ĐBGiải nhất
31/10/2023 Vũng Tàu 508148 19449
Bến Tre 728351 25393
Bạc Liêu 428867 83899
30/10/2023 TP. Hồ Chí Minh 616404 71036
Đồng Tháp 110959 61877
Cà Mau 083753 72692
29/10/2023 Tiền Giang 070271 11451
Kiên Giang 724368 06615
Đà Lạt 399140 28802
28/10/2023 Long An 755944 49671
Hậu Giang 053900 49986
TP. Hồ Chí Minh 578796 48335
Bình Phước 947492 00910
27/10/2023 Vĩnh Long 149395 65631
Trà Vinh 879953 35379
Bình Dương 570346 18797
26/10/2023 Tây Ninh 016976 22831
Bình Thuận 232218 37648
An Giang 882953 17140
25/10/2023 Sóc Trăng 300191 23143
Đồng Nai 111270 13000
Cần Thơ 935145 93408
24/10/2023 Vũng Tàu 625649 80395
Bến Tre 645938 71783
Bạc Liêu 477461 91122
23/10/2023 TP. Hồ Chí Minh 870926 72791
Đồng Tháp 569478 89728
Cà Mau 800926 51136
22/10/2023 Tiền Giang 027100 76934
Kiên Giang 402281 39659
Đà Lạt 898010 02851
21/10/2023 Long An 044937 63450
Hậu Giang 167925 90328
TP. Hồ Chí Minh 813827 08597
Bình Phước 306581 90328
20/10/2023 Vĩnh Long 722484 65516
Trà Vinh 717101 74350
Bình Dương 889630 09992
19/10/2023 Tây Ninh 966039 47297
Bình Thuận 236644 90567
An Giang 101232 97261
18/10/2023 Sóc Trăng 717533 39413
Đồng Nai 386946 17120
Cần Thơ 884887 94084
17/10/2023 Vũng Tàu 664704 11779
Bến Tre 767032 23351
Bạc Liêu 168245 95746
16/10/2023 TP. Hồ Chí Minh 266274 77358
Đồng Tháp 726635 68124
Cà Mau 760158 53226
15/10/2023 Tiền Giang 198112 31695
Kiên Giang 289176 50135
Đà Lạt 001392 87749
14/10/2023 Long An 620613 40854
Hậu Giang 635150 62410
TP. Hồ Chí Minh 310208 09591
Bình Phước 954335 39765
13/10/2023 Vĩnh Long 848688 81171
Trà Vinh 560986 72057
Bình Dương 052677 96532
12/10/2023 Tây Ninh 556554 34595
Bình Thuận 640135 98848
An Giang 043286 16535
11/10/2023 Sóc Trăng 464744 75993
Đồng Nai 027714 85254
Cần Thơ 018482 14296
10/10/2023 Vũng Tàu 361591 57144
Bến Tre 950075 51225
Bạc Liêu 133051 85427
09/10/2023 TP. Hồ Chí Minh 576677 61661
Đồng Tháp 752824 17356
Cà Mau 788241 65174
08/10/2023 Tiền Giang 574660 61521
Kiên Giang 328783 60060
Đà Lạt 494481 82484
07/10/2023 Long An 723191 73577
Hậu Giang 190112 45023
TP. Hồ Chí Minh 417800 51248
Bình Phước 521110 50690
06/10/2023 Vĩnh Long 451605 48403
Trà Vinh 856626 92833
Bình Dương 923362 22091
05/10/2023 Tây Ninh 226122 50284
Bình Thuận 378042 73287
An Giang 185714 23814
04/10/2023 Sóc Trăng 462624 37926
Đồng Nai 430681 93073
Cần Thơ 823499 41591
03/10/2023 Vũng Tàu 207960 38039
Bến Tre 148809 63042
Bạc Liêu 914500 67826
02/10/2023 TP. Hồ Chí Minh 763971 16044
Đồng Tháp 413613 36946
Cà Mau 163173 75983
01/10/2023 Tiền Giang 724394 94835
Kiên Giang 740214 22092
Đà Lạt 677832 04681