XSMN tháng 11/2022 - Kết quả xổ số Miền Nam

Tháng 11/2022 có 30 ngày quay (01/11/2022 → 30/11/2022).

Kết quả từng ngày

NgàyĐàiGiải ĐBGiải nhất
30/11/2022 Sóc Trăng 787744 01489
Đồng Nai 610166 57530
Cần Thơ 378270 65292
29/11/2022 Vũng Tàu 982079 59913
Bến Tre 137922 05331
Bạc Liêu 730692 17489
28/11/2022 TP. Hồ Chí Minh 860428 70145
Đồng Tháp 167474 74474
Cà Mau 976654 94762
27/11/2022 Tiền Giang 402338 14090
Kiên Giang 515051 42499
Đà Lạt 132764 80214
26/11/2022 Long An 395698 36232
Hậu Giang 046233 61946
TP. Hồ Chí Minh 244392 86631
Bình Phước 286806 48394
25/11/2022 Vĩnh Long 365567 23728
Trà Vinh 583491 80497
Bình Dương 790235 10922
24/11/2022 Tây Ninh 727526 11140
Bình Thuận 573288 55652
An Giang 237945 38128
23/11/2022 Sóc Trăng 004645 49723
Đồng Nai 466591 03395
Cần Thơ 913567 31521
22/11/2022 Vũng Tàu 170917 61612
Bến Tre 465257 36426
Bạc Liêu 687609 81932
21/11/2022 TP. Hồ Chí Minh 146610 31486
Đồng Tháp 523839 28967
Cà Mau 116893 95624
20/11/2022 Tiền Giang 261399 99574
Kiên Giang 719984 94935
Đà Lạt 900596 20588
19/11/2022 Long An 423071 90050
Hậu Giang 167038 98239
TP. Hồ Chí Minh 337741 96038
Bình Phước 871939 63490
18/11/2022 Vĩnh Long 280219 49480
Trà Vinh 114125 49533
Bình Dương 856327 78240
17/11/2022 Tây Ninh 929130 56536
Bình Thuận 071559 81072
An Giang 602856 07369
16/11/2022 Sóc Trăng 289076 69778
Đồng Nai 438889 45806
Cần Thơ 773544 54507
15/11/2022 Vũng Tàu 849725 50350
Bến Tre 114966 21744
Bạc Liêu 465755 13862
14/11/2022 TP. Hồ Chí Minh 003081 49805
Đồng Tháp 635253 77642
Cà Mau 696215 74375
13/11/2022 Tiền Giang 101232 73556
Kiên Giang 928658 32250
Đà Lạt 606310 02742
12/11/2022 Long An 615656 32464
Hậu Giang 780807 79748
TP. Hồ Chí Minh 084841 59056
Bình Phước 893855 10041
11/11/2022 Vĩnh Long 820665 42149
Trà Vinh 530214 87254
Bình Dương 128733 14445
10/11/2022 Tây Ninh 978402 10321
Bình Thuận 571324 44125
An Giang 009646 33503
09/11/2022 Sóc Trăng 676454 61231
Đồng Nai 229487 69394
Cần Thơ 597943 89416
08/11/2022 Vũng Tàu 760839 59258
Bến Tre 409126 93388
Bạc Liêu 406521 45956
07/11/2022 TP. Hồ Chí Minh 375596 96153
Đồng Tháp 311212 85099
Cà Mau 864140 70511
06/11/2022 Tiền Giang 981708 18098
Kiên Giang 175812 98412
Đà Lạt 305158 31585
05/11/2022 Long An 209568 06606
Hậu Giang 505926 16032
TP. Hồ Chí Minh 011128 89623
Bình Phước 271021 23078
04/11/2022 Vĩnh Long 183799 43428
Trà Vinh 200850 17178
Bình Dương 040082 00970
03/11/2022 Tây Ninh 862273 17112
Bình Thuận 738090 88379
An Giang 284450 94169
02/11/2022 Sóc Trăng 695342 67432
Đồng Nai 262415 00596
Cần Thơ 439832 56806
01/11/2022 Vũng Tàu 165010 72322
Bến Tre 267454 51241
Bạc Liêu 856665 96310