XSMT 90 ngày - Kết quả xổ số Miền Trung 90 ngày gần nhất

Bảng tổng hợp giải đặc biệt và giải nhất Miền Trung trong 90 kỳ quay gần nhất.

NgàyTỉnh / ĐàiGiải ĐBGiải nhất
01/11/2026 Huế 473138 99246
Kon Tum 064116 48795
Khánh Hòa 155421 17563
31/10/2026 Quảng Ngãi 375560 42435
Đắk Nông 892021 12944
Đà Nẵng 068840 83587
30/10/2026 Ninh Thuận 721539 57583
Gia Lai 197158 79969
29/10/2026 Quảng Trị 157177 19264
Quảng Bình 928924 79792
Bình Định 822002 63319
28/10/2026 Khánh Hòa 392998 58388
Đà Nẵng 462811 55302
27/10/2026 Quảng Nam 903157 93444
Đắk Lắk 350422 17392
26/10/2026 Huế 288017 08153
Phú Yên 837628 00893
25/10/2026 Huế 558864 53316
Kon Tum 414830 09435
Khánh Hòa 570708 67213
24/10/2026 Quảng Ngãi 597679 78247
Đắk Nông 816594 90776
Đà Nẵng 854823 76764
23/10/2026 Ninh Thuận 031890 37115
Gia Lai 244106 18758
22/10/2026 Quảng Trị 444697 01051
Quảng Bình 667838 94142
Bình Định 150439 87575
21/10/2026 Khánh Hòa 044743 58104
Đà Nẵng 589224 31138
20/10/2026 Quảng Nam 658178 46610
Đắk Lắk 370696 32668
19/10/2026 Huế 317475 24759
Phú Yên 425268 68979
18/10/2026 Huế 294495 48525
Kon Tum 722826 50968
Khánh Hòa 746834 69637
17/10/2026 Quảng Ngãi 193979 60175
Đắk Nông 377551 61504
Đà Nẵng 755140 62572
16/10/2026 Ninh Thuận 171770 48431
Gia Lai 403215 35668
15/10/2026 Quảng Trị 316331 71612
Quảng Bình 314660 57066
Bình Định 438678 91823
14/10/2026 Khánh Hòa 077039 61326
Đà Nẵng 214252 05429
13/10/2026 Quảng Nam 555708 96716
Đắk Lắk 888136 64274
12/10/2026 Huế 593056 90843
Phú Yên 841328 54312
11/10/2026 Huế 715223 43311
Kon Tum 336941 20441
Khánh Hòa 158572 48405
10/10/2026 Quảng Ngãi 308363 52662
Đắk Nông 109977 80546
Đà Nẵng 103614 65774
09/10/2026 Ninh Thuận 417882 60244
Gia Lai 163056 50934
08/10/2026 Quảng Trị 704417 65724
Quảng Bình 071915 40459
Bình Định 456140 70271
07/10/2026 Khánh Hòa 738705 07427
Đà Nẵng 935707 60463
06/10/2026 Quảng Nam 846121 65082
Đắk Lắk 438963 35694
05/10/2026 Huế 921241 88389
Phú Yên 918260 74244
04/10/2026 Huế 951235 29529
Kon Tum 217053 16662
Khánh Hòa 115641 61130
03/10/2026 Quảng Ngãi 834136 69869
Đắk Nông 206949 74599
Đà Nẵng 180321 50281
02/10/2026 Ninh Thuận 254403 95440
Gia Lai 518348 42267
01/10/2026 Quảng Trị 114471 42669
Quảng Bình 382536 96546
Bình Định 067632 43702
30/09/2026 Khánh Hòa 903468 67015
Đà Nẵng 682963 90146
29/09/2026 Quảng Nam 776132 68019
Đắk Lắk 600990 29672
28/09/2026 Huế 233622 89371
Phú Yên 197498 31964
27/09/2026 Huế 794632 31869
Kon Tum 595822 99139
Khánh Hòa 239458 89395
26/09/2026 Quảng Ngãi 424087 00717
Đắk Nông 965444 59582
Đà Nẵng 517662 90309
25/09/2026 Ninh Thuận 783153 37378
Gia Lai 905589 90284
24/09/2026 Quảng Trị 662102 17227
Quảng Bình 562479 06702
Bình Định 273746 33001
23/09/2026 Khánh Hòa 001370 10518
Đà Nẵng 756753 50920
22/09/2026 Quảng Nam 729996 10641
Đắk Lắk 256155 68607
21/09/2026 Huế 626790 94413
Phú Yên 291869 12423
19/09/2026 Quảng Ngãi 159585 86113
Đắk Nông 020239 04218
Đà Nẵng 159464 76319
18/09/2026 Ninh Thuận 142554 48955
Gia Lai 049669 33285
17/09/2026 Quảng Trị 187794 85307
Quảng Bình 343365 41048
Bình Định 100501 03219
16/09/2026 Khánh Hòa 672316 01025
Đà Nẵng 173506 90069
15/09/2026 Quảng Nam 309428 85630
Đắk Lắk 528841 32220
14/09/2026 Huế 542650 60125
Phú Yên 315501 09500
13/09/2026 Huế 236430 86378
Kon Tum 609878 10834
Khánh Hòa 601414 52031
12/09/2026 Quảng Ngãi 777730 70058
Đắk Nông 036304 76684
Đà Nẵng 968058 39318
11/09/2026 Ninh Thuận 308363 91088
Gia Lai 824706 07715
10/09/2026 Quảng Trị 428380 34428
Quảng Bình 197163 23670
Bình Định 132406 70432
09/09/2026 Khánh Hòa 366939 20955
Đà Nẵng 312908 37719
08/09/2026 Quảng Nam 820904 87871
Đắk Lắk 596463 51353
07/09/2026 Huế 568354 22776
Phú Yên 126254 53998
06/09/2026 Huế 717317 85203
Kon Tum 916386 89402
Khánh Hòa 620936 22507
05/09/2026 Quảng Ngãi 717904 94983
Đắk Nông 754721 71288
Đà Nẵng 233795 14602
04/09/2026 Ninh Thuận 330744 30764
Gia Lai 466786 63977
03/09/2026 Quảng Trị 307385 41926
Quảng Bình 073799 23320
Bình Định 002328 40345
02/09/2026 Khánh Hòa 026849 66571
Đà Nẵng 108538 55891
01/09/2026 Quảng Nam 065306 24575
Đắk Lắk 903809 63296
31/08/2026 Huế 616814 69172
Phú Yên 342609 81505
30/08/2026 Huế 036995 54248
Kon Tum 867313 18872
Khánh Hòa 574100 64832
29/08/2026 Quảng Ngãi 813621 31212
Đắk Nông 755695 60505
Đà Nẵng 718134 43117
28/08/2026 Ninh Thuận 218112 61653
Gia Lai 922664 35376
27/08/2026 Quảng Trị 527979 63740
Quảng Bình 217665 11451
Bình Định 360164 55107
26/08/2026 Khánh Hòa 580986 56061
Đà Nẵng 974228 14204
25/08/2026 Quảng Nam 028910 90945
Đắk Lắk 601875 62096
24/08/2026 Huế 201541 21305
Phú Yên 341041 26351
23/08/2026 Huế 753874 08518
Kon Tum 755884 36170
Khánh Hòa 050049 34133
22/08/2026 Quảng Ngãi 689177 06322
Đắk Nông 117666 82713
Đà Nẵng 863899 25266
21/08/2026 Ninh Thuận 621899 49828
Gia Lai 996587 09847
20/08/2026 Quảng Trị 560658 92090
Quảng Bình 028821 48917
Bình Định 607848 54980
19/08/2026 Khánh Hòa 167249 10559
Đà Nẵng 624308 94170
18/08/2026 Quảng Nam 908977 26867
Đắk Lắk 528380 43091
17/08/2026 Huế 829055 71504
Phú Yên 683471 68967
16/08/2026 Huế 023464 83943
Kon Tum 128077 12135
Khánh Hòa 685303 02314
15/08/2026 Quảng Ngãi 437898 50975
Đắk Nông 237058 25319
Đà Nẵng 347452 32444
14/08/2026 Ninh Thuận 601011 57532
Gia Lai 284832 36532
13/08/2026 Quảng Trị 618714 98010
Quảng Bình 539203 60530
Bình Định 120731 23204
12/08/2026 Khánh Hòa 053232 48012
Đà Nẵng 637456 57872
11/08/2026 Quảng Nam 616054 65181
Đắk Lắk 090353 52814
10/08/2026 Huế 356426 12160
Phú Yên 917771 76183
09/08/2026 Huế 401374 31180
Kon Tum 257468 30088
Khánh Hòa 610030 67223
08/08/2026 Quảng Ngãi 404418 98155
Đắk Nông 476562 57323
Đà Nẵng 157130 16186
07/08/2026 Ninh Thuận 598069 49893
Gia Lai 300142 72019
06/08/2026 Quảng Trị 167105 35544
Quảng Bình 849416 14355
Bình Định 577821 79552
05/08/2026 Khánh Hòa 659414 27674
Đà Nẵng 804092 34968
04/08/2026 Quảng Nam 774020 08071
Đắk Lắk 532482 36718
03/08/2026 Huế 546731 81826
Phú Yên 021521 50215

Xem thêm