Thống kê lô theo đầu Miền Bắc - TK đầu
Thống kê lô theo đầu Miền Bắc: số lần xuất hiện của từng đầu 0-9 trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
Tìm hiểu thêm: Đầu đuôi lô là gì?
Cập nhật: 01/11/2026 18:31 · 7509 kỳ quay (2006-01-01 → 2026-11-01)
Thống kê lô theo đầu Miền Bắc
Số lần xuất hiện của từng đầu (0–9) trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
| Đầu | 30 kỳ | 60 kỳ | 90 kỳ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 75 | 151 | 226 | 20195 |
| 1 | 70 | 144 | 236 | 20377 |
| 2 | 65 | 140 | 226 | 20200 |
| 3 | 82 | 181 | 269 | 20302 |
| 4 | 94 | 186 | 265 | 20302 |
| 5 | 94 | 164 | 235 | 20134 |
| 6 | 82 | 156 | 243 | 20356 |
| 7 | 93 | 173 | 245 | 20449 |
| 8 | 78 | 158 | 238 | 20116 |
| 9 | 77 | 167 | 247 | 20312 |
Các số theo đầu
Đầu 0
00 2036
01 2049
02 2040
03 2012
04 2017
05 1999
06 1982
07 1996
08 2018
09 2046
Đầu 1
10 2096
11 2037
12 2051
13 2004
14 2052
15 2008
16 2053
17 2009
18 1998
19 2069
Đầu 2
20 2037
21 2030
22 2090
23 2003
24 2081
25 1983
26 2017
27 2017
28 1903
29 2039
Đầu 3
30 2022
31 2044
32 2073
33 2021
34 1955
35 1974
36 2083
37 1983
38 2126
39 2021
Đầu 4
40 2025
41 2054
42 1983
43 2079
44 2090
45 1978
46 1993
47 2014
48 2017
49 2069
Đầu 5
50 1933
51 1903
52 2117
53 2013
54 2099
55 1972
56 2019
57 2029
58 1945
59 2104
Đầu 6
60 1981
61 2022
62 2163
63 2035
64 2089
65 2007
66 2066
67 1981
68 2076
69 1936
Đầu 7
70 2054
71 2015
72 2079
73 2040
74 1995
75 2057
76 2073
77 1991
78 2051
79 2094
Đầu 8
80 1979
81 2011
82 1991
83 1991
84 1996
85 2017
86 2049
87 2032
88 2062
89 1988
Đầu 9
90 2018
91 2005
92 2084
93 2043
94 2068
95 2070
96 2003
97 2050
98 1990
99 1981
Số của tôi trên trang này
Quản lý danh sách tại Của tôi.