Thống kê lô theo đầu Miền Nam - TK đầu
Thống kê lô theo đầu Miền Nam: số lần xuất hiện của từng đầu 0-9 trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
Tìm hiểu thêm: Đầu đuôi lô là gì?
Cập nhật: 02/11/2026 16:41 · 7477 kỳ quay (2006-01-01 → 2026-11-02)
Thống kê lô theo đầu Miền Nam
Số lần xuất hiện của từng đầu (0–9) trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
| Đầu | 30 kỳ | 60 kỳ | 90 kỳ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 167 | 342 | 514 | 42451 |
| 1 | 176 | 363 | 541 | 42206 |
| 2 | 160 | 337 | 494 | 42213 |
| 3 | 167 | 315 | 476 | 42495 |
| 4 | 163 | 326 | 483 | 41836 |
| 5 | 178 | 341 | 529 | 42476 |
| 6 | 182 | 355 | 516 | 42659 |
| 7 | 160 | 316 | 492 | 42546 |
| 8 | 189 | 374 | 550 | 41985 |
| 9 | 186 | 369 | 535 | 42427 |
Các số theo đầu
Đầu 0
00 4202
01 4302
02 4147
03 4319
04 4243
05 4287
06 4218
07 4215
08 4302
09 4216
Đầu 1
10 4264
11 4063
12 4118
13 4391
14 4335
15 4296
16 4268
17 4230
18 4124
19 4117
Đầu 2
20 4330
21 4237
22 4122
23 4235
24 4242
25 4180
26 4195
27 4301
28 4261
29 4110
Đầu 3
30 4303
31 4051
32 4354
33 4206
34 4306
35 4222
36 4193
37 4245
38 4354
39 4261
Đầu 4
40 4261
41 4196
42 4204
43 4231
44 4177
45 4174
46 4126
47 4139
48 4224
49 4104
Đầu 5
50 4317
51 4245
52 4199
53 4305
54 4377
55 4138
56 4306
57 4233
58 4236
59 4120
Đầu 6
60 4221
61 4210
62 4149
63 4400
64 4310
65 4309
66 4227
67 4328
68 4323
69 4182
Đầu 7
70 4351
71 4173
72 4256
73 4291
74 4148
75 4293
76 4296
77 4251
78 4280
79 4207
Đầu 8
80 4239
81 4247
82 4244
83 4278
84 4074
85 4172
86 4232
87 4176
88 4194
89 4129
Đầu 9
90 4238
91 4229
92 4223
93 4303
94 4270
95 4311
96 4284
97 4090
98 4264
99 4215
Số của tôi trên trang này
Quản lý danh sách tại Của tôi.