Thống kê lô theo đầu Miền Trung - TK đầu
Thống kê lô theo đầu Miền Trung: số lần xuất hiện của từng đầu 0-9 trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
Tìm hiểu thêm: Đầu đuôi lô là gì?
Cập nhật: 02/11/2026 17:28 · 7356 kỳ quay (2006-06-19 → 2026-11-02)
Thống kê lô theo đầu Miền Trung
Số lần xuất hiện của từng đầu (0–9) trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
| Đầu | 30 kỳ | 60 kỳ | 90 kỳ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 136 | 290 | 419 | 30905 |
| 1 | 149 | 263 | 400 | 31101 |
| 2 | 121 | 247 | 370 | 30657 |
| 3 | 129 | 252 | 381 | 30776 |
| 4 | 134 | 262 | 399 | 30613 |
| 5 | 120 | 249 | 387 | 30624 |
| 6 | 139 | 262 | 391 | 30373 |
| 7 | 137 | 264 | 393 | 30531 |
| 8 | 128 | 262 | 382 | 30432 |
| 9 | 121 | 277 | 402 | 30888 |
Các số theo đầu
Đầu 0
00 3032
01 3060
02 3034
03 3145
04 3257
05 3064
06 3041
07 3031
08 3053
09 3188
Đầu 1
10 3109
11 3078
12 3046
13 3163
14 3104
15 3195
16 3021
17 3123
18 3132
19 3130
Đầu 2
20 3077
21 2993
22 3064
23 3030
24 3118
25 3008
26 3058
27 3124
28 3134
29 3051
Đầu 3
30 3007
31 3062
32 3066
33 3059
34 3114
35 2974
36 3112
37 3071
38 3097
39 3214
Đầu 4
40 3146
41 3053
42 2998
43 3047
44 3117
45 3080
46 3065
47 3049
48 3093
49 2965
Đầu 5
50 2993
51 3161
52 2991
53 3022
54 3149
55 3109
56 3105
57 2990
58 3070
59 3034
Đầu 6
60 3035
61 3004
62 3105
63 2925
64 3045
65 3061
66 3083
67 3039
68 3018
69 3058
Đầu 7
70 3057
71 3116
72 3045
73 2974
74 3036
75 3024
76 3133
77 3022
78 3100
79 3024
Đầu 8
80 3106
81 3006
82 2978
83 3050
84 2934
85 3044
86 3120
87 3134
88 3015
89 3045
Đầu 9
90 3155
91 3031
92 3083
93 3090
94 3071
95 3122
96 3057
97 3092
98 3000
99 3187
Số của tôi trên trang này
Quản lý danh sách tại Của tôi.