Thống kê lô theo đuôi Miền Nam - TK đuôi
Thống kê lô theo đuôi Miền Nam: số lần xuất hiện của từng đuôi 0-9 trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
Tìm hiểu thêm: Đầu đuôi lô là gì?
Cập nhật: 02/11/2026 16:32 · 7477 kỳ quay (2006-01-01 → 2026-11-02)
Thống kê lô theo đuôi Miền Nam
Số lần xuất hiện của từng đuôi (0–9) trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.
| Đuôi | 30 kỳ | 60 kỳ | 90 kỳ | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 190 | 364 | 522 | 42725 |
| 1 | 151 | 339 | 513 | 41952 |
| 2 | 174 | 319 | 497 | 42014 |
| 3 | 157 | 329 | 493 | 42957 |
| 4 | 175 | 332 | 491 | 42482 |
| 5 | 193 | 373 | 546 | 42382 |
| 6 | 154 | 341 | 503 | 42345 |
| 7 | 190 | 359 | 539 | 42205 |
| 8 | 171 | 331 | 503 | 42561 |
| 9 | 162 | 340 | 512 | 41660 |
Các số theo đuôi
Đuôi 0
00 4202
10 4264
20 4330
30 4302
40 4261
50 4317
60 4221
70 4351
80 4239
90 4238
Đuôi 1
01 4302
11 4063
21 4236
31 4051
41 4196
51 4245
61 4210
71 4173
81 4247
91 4229
Đuôi 2
02 4146
12 4117
22 4122
32 4354
42 4204
52 4199
62 4149
72 4256
82 4244
92 4223
Đuôi 3
03 4319
13 4391
23 4235
33 4206
43 4230
53 4305
63 4400
73 4291
83 4278
93 4302
Đuôi 4
04 4243
14 4335
24 4242
34 4306
44 4177
54 4377
64 4310
74 4148
84 4074
94 4270
Đuôi 5
05 4287
15 4296
25 4180
35 4222
45 4174
55 4138
65 4309
75 4293
85 4172
95 4311
Đuôi 6
06 4218
16 4268
26 4195
36 4193
46 4126
56 4306
66 4227
76 4296
86 4232
96 4284
Đuôi 7
07 4214
17 4230
27 4300
37 4245
47 4139
57 4233
67 4328
77 4251
87 4175
97 4090
Đuôi 8
08 4302
18 4123
28 4261
38 4354
48 4224
58 4236
68 4323
78 4280
88 4194
98 4264
Đuôi 9
09 4216
19 4117
29 4110
39 4261
49 4104
59 4120
69 4182
79 4206
89 4129
99 4215
Số của tôi trên trang này
Quản lý danh sách tại Của tôi.