Thống kê lô theo đuôi Miền Trung - TK đuôi

Thống kê lô theo đuôi Miền Trung: số lần xuất hiện của từng đuôi 0-9 trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.

Khu vực: Miền Bắc Miền Nam Miền Trung

Cập nhật: 01/11/2026 17:29 · 7355 kỳ quay (2006-06-19 → 2026-11-01)

Thống kê lô theo đuôi Miền Trung

Số lần xuất hiện của từng đuôi (0–9) trong 30, 60, 90 kỳ và toàn bộ lịch sử.

Đuôi30 kỳ60 kỳ90 kỳTổng
0 142 267 392 30712
1 141 278 403 30559
2 120 230 369 30409
3 139 265 406 30503
4 146 266 388 30941
5 128 268 405 30677
6 139 280 418 30792
7 117 250 372 30669
8 125 256 377 30709
9 135 268 394 30893

Các số theo đuôi

Đuôi 0

00 3032 10 3109 20 3077 30 3007 40 3145 50 2991 60 3035 70 3056 80 3105 90 3155

Đuôi 1

01 3059 11 3077 21 2992 31 3062 41 3052 51 3160 61 3004 71 3116 81 3006 91 3031

Đuôi 2

02 3033 12 3046 22 3064 32 3066 42 2998 52 2991 62 3105 72 3045 82 2978 92 3083

Đuôi 3

03 3144 13 3162 23 3030 33 3059 43 3047 53 3022 63 2925 73 2974 83 3050 93 3090

Đuôi 4

04 3257 14 3104 24 3117 34 3114 44 3117 54 3149 64 3045 74 3035 84 2933 94 3070

Đuôi 5

05 3063 15 3195 25 3008 35 2974 45 3080 55 3108 65 3061 75 3022 85 3044 95 3122

Đuôi 6

06 3041 16 3020 26 3057 36 3112 46 3065 56 3105 66 3082 76 3133 86 3120 96 3057

Đuôi 7

07 3031 17 3122 27 3124 37 3070 47 3048 57 2990 67 3037 77 3022 87 3134 97 3091

Đuôi 8

08 3052 18 3132 28 3134 38 3097 48 3092 58 3070 68 3018 78 3100 88 3015 98 2999

Đuôi 9

09 3188 19 3130 29 3051 39 3213 49 2965 59 3034 69 3057 79 3024 89 3044 99 3187